Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人智学
[Nhân Trí Học]
じんちがく
🔊
Danh từ chung
nhân trí học
Hán tự
人
Nhân
người
智
Trí
trí tuệ; trí thông minh; lý trí
学
Học
học; khoa học