Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人文学派
[Nhân Văn Học Phái]
じんぶんがくは
🔊
Danh từ chung
nhà nhân văn
Hán tự
人
Nhân
người
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái