Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人情風俗
[Nhân Tình Phong Tục]
にんじょうふうぞく
🔊
Danh từ chung
phong tục và tình cảm
Hán tự
人
Nhân
người
情
Tình
tình cảm
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục