Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人情負け
[Nhân Tình Phụ]
にんじょうまけ
🔊
Danh từ chung
bị cảm động bởi lòng tốt
Hán tự
人
Nhân
người
情
Tình
tình cảm
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm