人心一新 [Nhân Tâm Nhất Tân]
じんしんいっしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thay đổi hoàn toàn trong tình cảm công chúng; dẫn dắt suy nghĩ của người dân sang một hướng hoàn toàn khác