人差し [Nhân Sai]

ひとさし

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

ngón trỏ

🔗 人差し指・ひとさしゆび

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

2人ふたり恋人こいびとかいにすわっておちゃんでいた。
Hai người yêu nhau ngồi đối diện nhau và uống trà.