人工語 [Nhân Công Ngữ]

じんこうご

Danh từ chung

ngôn ngữ nhân tạo

🔗 人工言語

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

世界せかい共通きょうつう相応ふさわしいのはいち民族みんぞく言語げんご人工じんこう言語げんごか。
Ngôn ngữ thế giới chung nên là ngôn ngữ của một dân tộc hay ngôn ngữ nhân tạo?