Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工真珠
[Nhân Công Chân Châu]
じんこうしんじゅ
🔊
Danh từ chung
ngọc trai nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
真
Chân
thật; thực tế
珠
Châu
ngọc trai; đá quý