Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工無脳
[Nhân Công Vô Não]
じんこうむのう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chatbot
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
無
Vô
không có gì; không
脳
Não
não; trí nhớ