Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工機械
[Nhân Công Cơ Giới]
じんこうきかい
🔊
Danh từ chung
máy nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ