人工栄養 [Nhân Công Vinh Dưỡng]

じんこうえいよう

Danh từ chung

nuôi bằng sữa bình

JP: 人工じんこう栄養えいようそだてています。

VI: Chúng tôi nuôi dưỡng bằng dinh dưỡng nhân tạo.

🔗 母乳栄養

Danh từ chung

dinh dưỡng nhân tạo