Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人員縮少
[Nhân Viên Súc Thiếu]
じんいんしゅくしょう
🔊
Danh từ chung
cắt giảm nhân sự
Hán tự
人
Nhân
người
員
Viên
nhân viên; thành viên
縮
Súc
co lại; giảm
少
Thiếu
ít