Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人口過多
[Nhân Khẩu Quá Đa]
じんこうかた
🔊
Danh từ chung
quá tải dân số
🔗 人口過剰
Hán tự
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều