Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人口減
[Nhân Khẩu Giảm]
じんこうげん
🔊
Danh từ chung
giảm dân số
Hán tự
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói