Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人口構造
[Nhân Khẩu Cấu Tạo]
じんこうこうぞう
🔊
Danh từ chung
cấu trúc dân số
Hán tự
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng