人口動態 [Nhân Khẩu Động Thái]
じんこうどうたい
Danh từ chung
thay đổi nhân khẩu học; sự thay đổi trong đặc điểm dân số
Danh từ chung
thay đổi nhân khẩu học; sự thay đổi trong đặc điểm dân số