人口ボーナス [Nhân Khẩu]
じんこうボーナス
Danh từ chung
lợi tức dân số; cổ tức dân số; lợi tức nhân khẩu học
Danh từ chung
lợi tức dân số; cổ tức dân số; lợi tức nhân khẩu học