人前結婚式 [Nhân Tiền Kết Hôn Thức]
じんぜんけっこんしき
Danh từ chung
lễ cưới không tôn giáo; lễ cưới dân sự
🔗 人前式
Danh từ chung
lễ cưới không tôn giáo; lễ cưới dân sự
🔗 人前式