Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人前式
[Nhân Tiền Thức]
じんぜんしき
🔊
Danh từ chung
lễ cưới dân sự
🔗 人前結婚式
Hán tự
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
式
Thức
phong cách; nghi thức