Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人体実験
[Nhân Thể Thực Nghiệm]
じんたいじっけん
🔊
Danh từ chung
thí nghiệm trên người
Hán tự
人
Nhân
người
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra