人任せ [Nhân Nhâm]
人まかせ [Nhân]
ひとまかせ
Danh từ chung
giao phó cho người khác
JP: 他人任せはダメ。ライフセーバーではないが、俺自身が介抱してあげないと。
VI: Không thể phó mặc cho người khác. Tôi không phải là nhân viên cứu hộ nhưng tôi phải tự tay chăm sóc.
🔗 他人任せ