Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人交り
[Nhân Giao]
ひとまじわり
🔊
Danh từ chung
giao tiếp với người khác
Hán tự
人
Nhân
người
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại