人乳 [Nhân Nhũ]
じんにゅう
Danh từ chung
sữa mẹ
🔗 母乳
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本人の巨乳はロシア人の微乳。
Ngực to của người Nhật giống như ngực nhỏ của người Nga.