人ずれ [Nhân]

人擦れ [Nhân Sát]

人摺れ [Nhân Triệp]

ひとずれ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở nên từng trải; mất đi sự ngây thơ