京の着倒れ [Kinh Khán Đảo]
きょうのきだおれ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
phá sản vì mua quá nhiều quần áo
🔗 大阪の食い倒れ; 着倒れ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
phá sản vì mua quá nhiều quần áo
🔗 大阪の食い倒れ; 着倒れ