Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交際法
[Giao Tế Pháp]
こうさいほう
🔊
Danh từ chung
nghi thức; quy tắc xã hội
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống