Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交際家
[Giao Tế Gia]
こうさいか
🔊
Danh từ chung
người hòa đồng
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ