交通整理 [Giao Thông Chỉnh Lý]
こうつうせいり
Danh từ chung
điều khiển giao thông
JP: 交通整理の警官は、手や腕を振ることで運転手たちに方向を伝える。
VI: Cảnh sát giao thông dùng tay và cánh tay để chỉ dẫn cho các tài xế.