Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交通工学
[Giao Thông Công Học]
こうつうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật giao thông
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học