Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交通巡査
[Giao Thông Tuần Tra]
こうつうじゅんさ
🔊
Danh từ chung
cảnh sát giao thông
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
巡
Tuần
tuần tra; đi vòng quanh
査
Tra
điều tra