交通圏 [Giao Thông Quyển]

こうつうけん

Danh từ chung

khu vực giao thông; khối giao thông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

現在げんざい地震じしん影響えいきょう首都しゅとけん交通こうつうもう麻痺まひしている状況じょうきょうです。
Hiện tại, mạng lưới giao thông khu vực thủ đô đang bị tê liệt do ảnh hưởng của trận động đất.