交渉力 [Giao Thiệp Lực]
こうしょうりょく
Danh từ chung
khả năng thương lượng; sức mạnh thương lượng; khả năng đàm phán
Danh từ chung
khả năng thương lượng; sức mạnh thương lượng; khả năng đàm phán