Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交流人口
[Giao Lưu Nhân Khẩu]
こうりゅうじんこう
🔊
Danh từ chung
dân số không cư trú
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng