Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交代操業
[Giao Đại Thao Nghiệp]
こうたいそうぎょう
🔊
Danh từ chung
làm việc theo ca
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn