交代員 [Giao Đại Viên]

こうたいいん

Danh từ chung

ca làm việc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

警備けいびいん3時間さんじかんごと交代こうたいします。
Nhân viên bảo vệ thay ca mỗi ba giờ.