Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亡君
[Vong Quân]
ぼうくん
🔊
Danh từ chung
chủ nhân đã khuất
Hán tự
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam