Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜聖
[A Thánh]
あせい
🔊
Danh từ chung
thánh hiền thứ hai
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
聖
Thánh
thánh; linh thiêng