Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜群
[A Quần]
あぐん
🔊
Danh từ chung
nhóm phụ
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm