Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜炭化物
[A Thán Hóa Vật]
あたんかぶつ
🔊
Danh từ chung
cacbua phụ
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
炭
Thán
than củi; than đá
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề