Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
亜州
[A Châu]
あしゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
Châu Á
Hán tự
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
州
Châu
bang; tỉnh