Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五桁
[Ngũ Hàng]
ごけた
🔊
Danh từ chung
số năm chữ số; cột "mười nghìn"
Hán tự
五
Ngũ
năm
桁
Hàng
dầm; xà; thanh; đơn vị hoặc cột (kế toán)