Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五月人形
[Ngũ Nguyệt Nhân Hình]
ごがつにんぎょう
🔊
Danh từ chung
búp bê Lễ hội tháng Năm
Hán tự
五
Ngũ
năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách