Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
五十音図
[Ngũ Thập Âm Đồ]
ごじゅうおんず
🔊
Danh từ chung
bảng chữ cái tiếng Nhật
Hán tự
五
Ngũ
năm
十
Thập
mười
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch