互恵関係 [Hỗ Huệ Quan Hệ]
ごけいかんけい
Danh từ chung
quan hệ tương hỗ; quan hệ đôi bên cùng có lợi
Danh từ chung
quan hệ tương hỗ; quan hệ đôi bên cùng có lợi