Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重関節
[Nhị Trọng Quan Tiết]
にじゅうかんせつ
🔊
Danh từ chung
khớp đôi
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
節
Tiết
mùa; tiết