Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重衝突
[Nhị Trọng Xung Đột]
2重衝突
[Trọng Xung Đột]
にじゅうしょうとつ
🔊
Danh từ chung
va chạm kép
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
衝
Xung
va chạm; đâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột