Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重外交
[Nhị Trọng Ngoại Giao]
にじゅうがいこう
🔊
Danh từ chung
ngoại giao kép
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại