二酸化ケイ素 [Nhị Toan Hóa Tố]
二酸化珪素 [Nhị Toan Hóa Khuê Tố]
にさんかけいそ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
dioxit silic
🔗 シリカ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
dioxit silic
🔗 シリカ