Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二部作
[Nhị Bộ Tác]
にぶさく
🔊
Danh từ chung
tác phẩm hai phần
Hán tự
二
Nhị
hai
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị