Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二道
[Nhị Đạo]
ふたみち
🔊
Danh từ chung
ngã ba
Hán tự
二
Nhị
hai
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý